Cách viết chữ 邓 (dèng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Deng · 4 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 邓
Thứ tự nét từng bước của chữ 邓

Luyện viết chữ 邓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán邓
Pinyindèng
Số nét4
UnicodeU+9093

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 邓

TừPinyinNghĩa
邓小平dèng xiǎo píngDeng Xiaoping (1904-1997), Chinese communist leader, de facto leader of PRC 1978-1990 and creator of "socialism with Chinese characteristics"

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 邓 →