Cách viết chữ 镀 (dù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: -plated, to plate · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 镀
Thứ tự nét từng bước của chữ 镀

Luyện viết chữ 镀 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán镀
Pinyindù
Số nét14
UnicodeU+9540

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 镀

TừPinyinNghĩa
镀金dù jīnto gold-plate; to gild
镀银dù yínsilver-plated

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 镀 →