Cách viết chữ 靛 (diàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: indigo pigment · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 靛 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+975B |
Nghĩa tiếng Anh
- indigo pigment
Nghĩa: indigo pigment · 16 nét
| Chữ Hán | 靛 |
|---|---|
| Pinyin | diàn |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+975B |