Cách viết chữ 鞑 (dá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: Tartar, a tribe in China · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 鞑
Thứ tự nét từng bước của chữ 鞑

Luyện viết chữ 鞑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán鞑
Pinyindá
Số nét15
UnicodeU+9791

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 鞑 →