Cách viết chữ 鞮 (dī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Di, leather shoes · 18 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 鞮 |
|---|---|
| Pinyin | dī |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+97AE |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Di
- leather shoes
Nghĩa: surname Di, leather shoes · 18 nét
| Chữ Hán | 鞮 |
|---|---|
| Pinyin | dī |
| Số nét | 18 |
| Unicode | U+97AE |