Cách viết chữ 頂 (dǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 頂
Thứ tự nét từng bước của chữ 頂

Luyện viết chữ 頂 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán頂
Pinyindǐng
Số nét11
UnicodeU+9802

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 頂 →