Cách viết chữ 靼 (dá) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (phonetic), dressed leather · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 靼
Thứ tự nét từng bước của chữ 靼

Luyện viết chữ 靼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán靼
Pinyindá
Số nét14
UnicodeU+977C

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 靼 →