Cách viết chữ 昉 (fǎng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dawn, to begin · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 昉 |
|---|---|
| Pinyin | fǎng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6609 |
Nghĩa tiếng Anh
- dawn
- to begin
Nghĩa: dawn, to begin · 8 nét
| Chữ Hán | 昉 |
|---|---|
| Pinyin | fǎng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+6609 |