Cách viết chữ 梵 (fàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: abbr. for 梵教[Fan4 jiao4] Brahmanism, abbr. for Sanskrit 梵語|梵语[Fan4 yu3] or 梵文[Fan4 wen2], abbr. for 梵蒂岡|梵蒂冈[Fan4 di4 gang1], the Vatican · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 梵 |
|---|---|
| Pinyin | fàn |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+68B5 |
Nghĩa tiếng Anh
- abbr. for 梵教[Fan4 jiao4] Brahmanism
- abbr. for Sanskrit 梵語|梵语[Fan4 yu3] or 梵文[Fan4 wen2]
- abbr. for 梵蒂岡|梵蒂冈[Fan4 di4 gang1], the Vatican