Cách viết chữ 氟 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: fluorine (chemistry) · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 氟 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6C1F |
Nghĩa tiếng Anh
- fluorine (chemistry)
Nghĩa: fluorine (chemistry) · 9 nét
| Chữ Hán | 氟 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+6C1F |