Cách viết chữ 瀵 (fèn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a river, valley vapor · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 瀵 |
|---|---|
| Pinyin | fèn |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+7035 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a river
- valley vapor
Nghĩa: name of a river, valley vapor · 20 nét
| Chữ Hán | 瀵 |
|---|---|
| Pinyin | fèn |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+7035 |