Cách viết chữ 燔 (fán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: burn, to roast meat for sacrifice · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 燔 |
|---|---|
| Pinyin | fán |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+71D4 |
Nghĩa tiếng Anh
- burn
- to roast meat for sacrifice
Nghĩa: burn, to roast meat for sacrifice · 16 nét
| Chữ Hán | 燔 |
|---|---|
| Pinyin | fán |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+71D4 |