Cách viết chữ 痱 (fèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 痱[fei4], prickly heat · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 痱 |
|---|---|
| Pinyin | fèi |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+75F1 |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 痱[fei4]
- prickly heat
Nghĩa: variant of 痱[fei4], prickly heat · 13 nét
| Chữ Hán | 痱 |
|---|---|
| Pinyin | fèi |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+75F1 |