Cách viết chữ 砩 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dam up water with rocks, name of a stone · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砩 |
|---|---|
| Pinyin | fú (cũng đọc: fèi) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7829 |
Nghĩa tiếng Anh
- dam up water with rocks
- name of a stone
Nghĩa: dam up water with rocks, name of a stone · 10 nét
| Chữ Hán | 砩 |
|---|---|
| Pinyin | fú (cũng đọc: fèi) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+7829 |