Cách viết chữ 稃 (fū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: husk, outside shell of grain · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 稃 |
|---|---|
| Pinyin | fū |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7A03 |
Nghĩa tiếng Anh
- husk
- outside shell of grain
Nghĩa: husk, outside shell of grain · 12 nét
| Chữ Hán | 稃 |
|---|---|
| Pinyin | fū |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7A03 |