Cách viết chữ 祓 (fú) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cleanse, to remove evil, ritual for seeking good fortune and avoiding disaster · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 祓
Thứ tự nét từng bước của chữ 祓

Luyện viết chữ 祓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán祓
Pinyinfú
Số nét9
UnicodeU+7953

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 祓 →