Cách viết chữ 瞓 (fèn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to sleep (Cantonese), Mandarin equivalent: 睡[shui4] · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 瞓
Thứ tự nét từng bước của chữ 瞓

Luyện viết chữ 瞓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán瞓
Pinyinfèn
Số nét15
UnicodeU+7793

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 瞓 →