Cách viết chữ 砝 (fǎ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: see 砝碼|砝码[fa3 ma3] · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 砝
Thứ tự nét từng bước của chữ 砝

Luyện viết chữ 砝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán砝
Pinyinfǎ
Số nét10
UnicodeU+781D

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 砝 →