Cách viết chữ 珐 (fà) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: enamel ware, cloisonne ware · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 珐 |
|---|---|
| Pinyin | fà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73D0 |
Nghĩa tiếng Anh
- enamel ware
- cloisonne ware
Nghĩa: enamel ware, cloisonne ware · 9 nét
| Chữ Hán | 珐 |
|---|---|
| Pinyin | fà |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+73D0 |