Cách viết chữ 甫 (fǔ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (classical) barely, just, just now · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 甫
Thứ tự nét từng bước của chữ 甫

Luyện viết chữ 甫 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán甫
Pinyinfǔ
Số nét7
UnicodeU+752B

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 甫 →