Cách viết chữ 汾 (fén) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: name of a river · 7 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 汾
Thứ tự nét từng bước của chữ 汾

Luyện viết chữ 汾 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán汾
Pinyinfén
Số nét7
UnicodeU+6C7E

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 汾 →