Cách viết chữ 涪 (fú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (name of a river) · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 涪 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DAA |
Nghĩa tiếng Anh
- (name of a river)
Nghĩa: (name of a river) · 11 nét
| Chữ Hán | 涪 |
|---|---|
| Pinyin | fú |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+6DAA |