Cách viết chữ 枫 (fēng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: maple (genus Acer) · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 枫 |
|---|---|
| Pinyin | fēng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+67AB |
Nghĩa tiếng Anh
- maple (genus Acer)
Nghĩa: maple (genus Acer) · 8 nét
| Chữ Hán | 枫 |
|---|---|
| Pinyin | fēng |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+67AB |