Cách viết chữ 颔 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: chin, to nod (one's assent) · 13 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 颔 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9894 |
Nghĩa tiếng Anh
- chin
- to nod (one's assent)
Nghĩa: chin, to nod (one's assent) · 13 nét
| Chữ Hán | 颔 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 13 |
| Unicode | U+9894 |