Cách viết chữ 饸 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 餄餎|饸饹[he2 le5] · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 饸 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9978 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 餄餎|饸饹[he2 le5]
Nghĩa: see 餄餎|饸饹[he2 le5] · 9 nét
| Chữ Hán | 饸 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+9978 |