Cách viết chữ 筕 (háng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 筕篖[hang2 tang2] · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 筕 |
|---|---|
| Pinyin | háng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7B55 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 筕篖[hang2 tang2]
Nghĩa: see 筕篖[hang2 tang2] · 12 nét
| Chữ Hán | 筕 |
|---|---|
| Pinyin | háng |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7B55 |