Cách viết chữ 簧 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: metallic reed, spring of lock · 17 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 簧 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7C27 |
Nghĩa tiếng Anh
- metallic reed
- spring of lock
Nghĩa: metallic reed, spring of lock · 17 nét
| Chữ Hán | 簧 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 17 |
| Unicode | U+7C27 |