Cách viết chữ 郝 (hǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: ancient place name, surname Hao · 9 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 郝
Thứ tự nét từng bước của chữ 郝

Luyện viết chữ 郝 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán郝
Pinyinhǎo
Số nét9
UnicodeU+90DD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 郝 →