Cách viết chữ 珩 (héng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: top gem of pendant from girdle · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 珩
Thứ tự nét từng bước của chữ 珩

Luyện viết chữ 珩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán珩
Pinyinhéng
Số nét10
UnicodeU+73E9

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 珩 →