Cách viết chữ 珲 (huī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: (fine jade) · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 珲 |
|---|---|
| Pinyin | huī (cũng đọc: hún) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+73F2 |
Nghĩa tiếng Anh
- (fine jade)
Nghĩa: (fine jade) · 10 nét
| Chữ Hán | 珲 |
|---|---|
| Pinyin | huī (cũng đọc: hún) |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+73F2 |