Cách viết chữ 癀 (huáng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: see 癀病[huang2 bing4] · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 癀 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7640 |
Nghĩa tiếng Anh
- see 癀病[huang2 bing4]
Nghĩa: see 癀病[huang2 bing4] · 16 nét
| Chữ Hán | 癀 |
|---|---|
| Pinyin | huáng |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+7640 |