Cách viết chữ 皓 (hào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: bright, luminous, white (esp. bright white teeth of youth or white hair of old age) · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 皓
Thứ tự nét từng bước của chữ 皓

Luyện viết chữ 皓 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán皓
Pinyinhào
Số nét12
UnicodeU+7693

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 皓 →