Cách viết chữ 砉 (huā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: sound of a thing flying fast by, whoosh, cracking sound · 9 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 砉 |
|---|---|
| Pinyin | huā (cũng đọc: xū) |
| Số nét | 9 |
| Unicode | U+7809 |
Nghĩa tiếng Anh
- sound of a thing flying fast by
- whoosh
- cracking sound
- Taiwan pr. [huo4]
- sound of flaying