Cách viết chữ 笏 (hù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (old) ceremonial tablet (held by officials at an audience) · 10 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 笏
Thứ tự nét từng bước của chữ 笏

Luyện viết chữ 笏 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán笏
Pinyinhù
Số nét10
UnicodeU+7B0F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 笏 →