Cách viết chữ 盍 (hé) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 盍[he2], why not · 10 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 盍 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+76CD |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 盍[he2]
- why not
Nghĩa: variant of 盍[he2], why not · 10 nét
| Chữ Hán | 盍 |
|---|---|
| Pinyin | hé |
| Số nét | 10 |
| Unicode | U+76CD |