Cách viết chữ 郇 (huán) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: name of a feudal state · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 郇 |
|---|---|
| Pinyin | huán (cũng đọc: xún) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+90C7 |
Nghĩa tiếng Anh
- name of a feudal state
Nghĩa: name of a feudal state · 8 nét
| Chữ Hán | 郇 |
|---|---|
| Pinyin | huán (cũng đọc: xún) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+90C7 |