AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 極 (jí) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 12 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 極
Luyện viết chữ 極 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
極
Pinyin
jí
Số nét
12
Unicode
U+6975
Chữ Hán khác
榉
jǔ
榘
jǔ
槳
jiǎng
槿
jǐn
樛
jiū
橘
jú
橛
jué
機
jī
檢
jiǎn
檵
jì
檻
jiàn
櫸
jǔ
Tự viết chữ 極 →