Cách viết chữ 骥 (jì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: thoroughbred horse, refined and virtuous · 19 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 骥 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9AA5 |
Nghĩa tiếng Anh
- thoroughbred horse
- refined and virtuous
Nghĩa: thoroughbred horse, refined and virtuous · 19 nét
| Chữ Hán | 骥 |
|---|---|
| Pinyin | jì |
| Số nét | 19 |
| Unicode | U+9AA5 |