Cách viết chữ 蕑 (jiān) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Jian, Eupatorium chinensis · 16 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 蕑 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8551 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Jian
- Eupatorium chinensis
Nghĩa: surname Jian, Eupatorium chinensis · 16 nét
| Chữ Hán | 蕑 |
|---|---|
| Pinyin | jiān |
| Số nét | 16 |
| Unicode | U+8551 |