Cách viết chữ 漿 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán

Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 漿
Thứ tự nét từng bước của chữ 漿

Luyện viết chữ 漿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán漿
Pinyinjiāng
Số nét15
UnicodeU+6F3F

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 漿 →