AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 漿 (jiāng) — thứ tự nét chữ Hán
Hoạt ảnh thứ tự nét chữ Hán · 15 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 漿
Luyện viết chữ 漿 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
漿
Pinyin
jiāng
Số nét
15
Unicode
U+6F3F
Chữ Hán khác
潔
jié
澆
jiāo
澗
jiàn
激
jī
濟
jì
濺
jiàn
灸
jiǔ
炅
jiǒng
炬
jù
炯
jiǒng
烬
jìn
焌
jùn
Tự viết chữ 漿 →