Cách viết chữ 炅 (jiǒng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Gui, (literary) bright, shining · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 炅 |
|---|---|
| Pinyin | jiǒng (cũng đọc: guì) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7085 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Gui
- (literary) bright
- shining
- brilliance
Nghĩa: surname Gui, (literary) bright, shining · 8 nét
| Chữ Hán | 炅 |
|---|---|
| Pinyin | jiǒng (cũng đọc: guì) |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+7085 |