Cách viết chữ 犄 (jī) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: ox-horns, wing of an army · 12 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 犄 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7284 |
Nghĩa tiếng Anh
- ox-horns
- wing of an army
Nghĩa: ox-horns, wing of an army · 12 nét
| Chữ Hán | 犄 |
|---|---|
| Pinyin | jī |
| Số nét | 12 |
| Unicode | U+7284 |