Cách viết chữ 狙 (jū) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: macaque, to spy, to lie in ambush · 8 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 狙 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+72D9 |
Nghĩa tiếng Anh
- macaque
- to spy
- to lie in ambush
Nghĩa: macaque, to spy, to lie in ambush · 8 nét
| Chữ Hán | 狙 |
|---|---|
| Pinyin | jū |
| Số nét | 8 |
| Unicode | U+72D9 |