Cách viết chữ 玖 (jiǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: black jade, nine (banker's anti-fraud numeral) · 7 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 玖 |
|---|---|
| Pinyin | jiǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7396 |
Nghĩa tiếng Anh
- black jade
- nine (banker's anti-fraud numeral)
Nghĩa: black jade, nine (banker's anti-fraud numeral) · 7 nét
| Chữ Hán | 玖 |
|---|---|
| Pinyin | jiǔ |
| Số nét | 7 |
| Unicode | U+7396 |