Cách viết chữ 畿 (jī) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: territory around the capital · 15 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 畿
Thứ tự nét từng bước của chữ 畿

Luyện viết chữ 畿 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán畿
Pinyinjī
Số nét15
UnicodeU+757F

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 畿 →