Cách viết chữ 疚 (jiù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: chronic disease, guilt, remorse · 8 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 疚
Thứ tự nét từng bước của chữ 疚

Luyện viết chữ 疚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán疚
Pinyinjiù
Số nét8
UnicodeU+759A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 疚

TừPinyinNghĩa
内疚nèi jiùguilty conscience; to feel a twinge of guilt
愧疚kuì jiùto feel guilty; to feel ashamed of oneself

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 疚 →