Cách viết chữ 皎 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: bright, white · 11 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 皎 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+768E |
Nghĩa tiếng Anh
- bright
- white
Nghĩa: bright, white · 11 nét
| Chữ Hán | 皎 |
|---|---|
| Pinyin | jiǎo |
| Số nét | 11 |
| Unicode | U+768E |