Cách viết chữ 眷 (juàn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: concern, wife and children, variant of 眷[juan4] · 11 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 眷
Thứ tự nét từng bước của chữ 眷

Luyện viết chữ 眷 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán眷
Pinyinjuàn
Số nét11
UnicodeU+7737

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 眷

TừPinyinNghĩa
侨眷qiáo juànfamily members of nationals residing abroad
眷属juàn shǔfamily member; husband and wife
眷恋juàn liànto miss; to long for

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 眷 →