Cách viết chữ 睑 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: eyelid · 12 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 睑
Thứ tự nét từng bước của chữ 睑

Luyện viết chữ 睑 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán睑
Pinyinjiǎn
Số nét12
UnicodeU+7751

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 睑 →