Cách viết chữ 碱 (jiǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 鹼|碱[jian3], base, alkali · 14 nét

Thứ tự nét từng bước của chữ 碱
Thứ tự nét từng bước của chữ 碱

Luyện viết chữ 碱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán碱
Pinyinjiǎn
Số nét14
UnicodeU+78B1

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 碱

TừPinyinNghĩa
纯碱chún jiǎnsodium carbonate Na2CO3; soda ash
盐碱yán jiǎnsaline and alkaline (earth)
盐碱地yán jiǎn dìsaline soil; (fig.) infertile woman

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 碱 →